辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "vàng mã" (1件)

vàng mã
play
日本語 名冥器
マイ単語
Người dân đốt vàng mã trong lễ cúng.
人々は儀式で冥器を燃やす。

swap_horiz 類語検索結果 "vàng mã" (2件)

đốt vàng mã
play
日本語 フ冥器を燃やす
マイ単語
Người Việt có tục đốt vàng mã.
ベトナム人は冥器を燃やす習慣がある。
vắng mặt
日本語 名不在
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "vàng mã" (7件)

Tôi muốn biết lý do bạn vắng mặt.
あなたが欠席した理由を知りたい。
Người Việt có tục đốt vàng mã.
ベトナム人は冥器を燃やす習慣がある。
Người dân đốt vàng mã trong lễ cúng.
人々は儀式で冥器を燃やす。
Sở dĩ tôi vắng mặt là vì bị ốm.
私が欠席したのは病気が理由だ。
Tòa án đã xét xử vắng mặt hai bị cáo.
裁判所は2人の被告を欠席裁判で審理しました。
Hai bị cáo đã bị xét xử vắng mặt.
2人の被告は欠席裁判で審理されました。
Bị kết án vắng mặt 20 năm tù vì cùng tội danh trên.
同じ罪状で欠席裁判により20年の禁固刑を宣告されました。